| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Võ Phước Minh Khang | 4,11 | 4 | |
| 2 | Nguyễn Hoàng Duy Anh | 4,01 | 3 | |
| 2 | Đặng Khắc Tri | 4,01 | 3 | |
| 2 | Nguyễn Bùi Hồng Quân | 4,01 | 3 | |
| 2 | Phạm Gia Khiêm | 4,01 | 3 | |
| 6 | Đoàn Tiến Phát | 3,87 | 3 | |
| 7 | Nguyễn Danh Hoàng Hải | 3,20 | 3 | |
| 8 | Trần Nguyễn Gia Huy | 3,11 | 3 | |
| 9 | Hoàng Đăng Quang | 2,09 | 2 | |
| 9 | Lê Hữu Gia Phát | 2,09 | 2 | |
| 11 | Vũ Minh | 1,79 | 1 | |
| 12 | Nguyễn Gia Thành | 1,05 | 1 | |
| 12 | Nguyễn Hưng Long | 1,05 | 1 | |
| 12 | Nguyễn Thanh Uyên A | 1,05 | 1 | |
| 12 | Phạm Minh Thiệu | 1,05 | 1 | |
| 12 | Nguyễn Thành Cơ | 1,05 | 1 | |
| 12 | Nguyễn Phúc Anh Khoa | 1,05 | 1 | |
| 12 | Nguyễn Trung Phong | 1,05 | 1 | |
| 12 | Thái Nguyên An | 1,05 | 1 | |
| 12 | Văn Kiến Bách | 1,05 | 1 | |
| 12 | Nguyễn Hoàng Phúc | 1,05 | 1 | |
| 12 | nguyễn trần trọng nhân | 1,05 | 1 | |
| 12 | Hoàng Nhật Long | 1,05 | 1 | |
| 12 | Vũ Chí Lân | 1,05 | 1 | |
| 12 | Phí Vũ Nhật Quang | 1,05 | 1 | |
| 12 | Thái Thành Phát | 1,05 | 1 | |
| 12 | Bùi Nguyễn Trung Kiên | 1,05 | 1 | |
| 12 | Tạ Hoàng Bách | 1,05 | 1 | |
| 12 | Lê Uy Vũ | 1,05 | 1 | |
| 12 | Thi Hoàng Phước | 1,05 | 1 | |
| 12 | Phạm Nguyễn Khải Minh | 1,05 | 1 | |
| 12 | Võ Trung Kiên | 1,05 | 1 | |
| 33 | Nguyễn Mậu Thắng | 0,68 | 0 | |
| 33 | Lương Hoàng Phúc | 0,68 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Văn Nguyên | 0,52 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Tùng Lâm | 0,52 | 0 | |
| 37 | Trần Vĩ Khánh | 0,04 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Trọng Khang | 0,00 | 0 | |
| 38 | Lê Tín | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Hưng Long | 0,00 | 0 | |
| 38 | Võ Lê Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Tùng Lâm | 0,00 | 0 | |
| 38 | Bùi Minh Khôi | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Hoàng Phúc | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Cao Thành | 0,00 | 0 | |
| 38 | Trương Quan Vũ | 0,00 | 0 | |
| 38 | Trang Hồng Quân | 0,00 | 0 | |
| 38 | Huỳnh Gia Phúc | 0,00 | 0 | |
| 38 | Lâm Gia Hào | 0,00 | 0 | |
| 38 | Đỗ Duy Tân | 0,00 | 0 | |
| 38 | Trương Nguyễn Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 38 | Lưu Thiện Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 38 | Võ Trí Thiện | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Hoàng Tùng | 0,00 | 0 | |
| 38 | Phạm Hải Minh | 0,00 | 0 | |
| 38 | Trương Đình Ánh | 0,00 | 0 | |
| 38 | Trương Bình Khang | 0,00 | 0 | |
| 38 | Bùi Nguyễn Vĩnh Khang | 0,00 | 0 | |
| 38 | Lê Quốc Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 38 | Đỗ Việt Gia Phúc | 0,00 | 0 | |
| 38 | Lê Quốc Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 38 | Lê Quốc Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 38 | Lê Quốc Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 38 | Trần Quang Khương Duy | 0,00 | 0 | |
| 38 | Trần Minh Tâm | 0,00 | 0 | |
| 38 | Trần Minh Tâm | 0,00 | 0 | |
| 38 | Trần Minh Tâm | 0,00 | 0 | |
| 38 | Lê Khánh Nam | 0,00 | 0 | |
| 38 | Trần Đức Duy | 0,00 | 0 | |
| 38 | nguyễn trần hải đăng | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Thanh Phong | 0,00 | 0 | |
| 38 | Trần Bảo Nam | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Tuyết Hân | 0,00 | 0 | |
| 38 | Lê Khánh Nam | 0,00 | 0 | |
| 38 | 2627HBT - Nguyễn Quan Anh Thư | 0,00 | 0 | |
| 38 | 0,00 | 0 | ||
| 38 | 0,00 | 0 | ||
| 38 | NGUYỄN THẾ QUANG | 0,00 | 0 | |
| 38 | phucandz1234 | 0,00 | 0 | |
| 38 | Phạm Hoàng Anh Đức | 0,00 | 0 | |
| 38 | Đỗ Ngọc Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 38 | Du Phan Lê Hưng | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Phúc An | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Đức Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 38 | Mai Văn Long | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 38 | Trần Trác Hải | 0,00 | 0 | |
| 38 | 0,00 | 0 | ||
| 38 | Huỳnh Anh Khôi | 0,00 | 0 | |
| 38 | Huỳnh Quốc Tú | 0,00 | 0 | |
| 38 | 0,00 | 0 | ||
| 38 | Abc hải Đường | 0,00 | 0 | |
| 38 | Trần Bình Minh | 0,00 | 0 |